Tổng quan nghiệp vụ Phân phối (DTR — B2B)¶
Tài liệu này mô tả bức tranh tổng thể hoạt động phân phối của DTR và cách hệ thống Odoo hỗ trợ từng mảng.
DTR là gì?¶
DTR là nhà phân phối uỷ quyền phụ kiện công nghệ cho nhiều thương hiệu (Apple, Energizer, và các brand khác). DTR mua/nhận hàng từ brand, lưu kho, và bán lại cho hệ thống đại lý trên toàn quốc.
Mô hình hoạt động¶
DTR hoạt động với 2 mô hình song song, tuỳ từng brand/dòng hàng:
Mô hình 1 — Mua đứt (Buy-Resell)¶
DTR đặt hàng (Purchase Order) cho brand → Brand giao hàng → DTR nhập kho, sở hữu hàng → Bán cho đại lý với giá DTR quyết định.
Đặc điểm: DTR gánh rủi ro tồn kho. Hàng không bán được = lỗ của DTR.
Mô hình 2 — Ký gửi (Consignment)¶
Brand gửi hàng vào kho DTR → Hàng vẫn thuộc sở hữu brand → DTR bán cho đại lý → Định kỳ đối soát với brand, thanh toán phần đã bán.
Đặc điểm: DTR không gánh rủi ro tồn kho. Hàng tồn vẫn thuộc brand.
Trong Odoo: Cả 2 mô hình được phân biệt bằng trường Owner trên hàng tồn kho. Hàng mua đứt: Owner = DTR. Hàng ký gửi: Owner = Brand.
Kênh bán hàng¶
DTR bán B2B qua đội Sales trực tiếp. Sales chủ động liên hệ đại lý qua điện thoại/Zalo, chốt đơn, nhập đơn vào hệ thống.
Hiện chưa có portal cho đại lý tự đặt hàng online (đây là hướng phát triển tương lai).
Chính sách giá & công nợ¶
- Giá bán: Đơn giản, vài mức giá theo cấp đại lý. Trong Odoo gọi là Pricelist.
- Công nợ: Đại lý mua hàng trả sau theo hạn (VD: 30 ngày). Trong Odoo gọi là Payment Terms.
- Hạn mức công nợ: Mỗi đại lý có giới hạn số tiền được nợ tối đa. Trong Odoo gọi là Credit Limit.
Dòng chảy nghiệp vụ chính¶
Toàn bộ hoạt động phân phối chạy theo vòng lặp 5 cụm:
① Mua hàng ② Nhập kho ③ Bán hàng ④ Xuất kho ⑤ Thu tiền
(Procurement) → (Warehousing) → (Sales) → (Fulfillment) → (Receivables)
PO cho brand Nhận & xếp kho SO cho đại lý Pick + Ship Invoice + Payment
Xem chi tiết từng quy trình tại:
- Bán hàng (Sales Order)
- Xuất kho & Giao hàng (Fulfillment)
- Mua hàng & Nhập kho — chưa viết
- Công nợ & Thu tiền — chưa viết
Map nghiệp vụ → Odoo Module¶
| Nghiệp vụ | Odoo Module | Đối tượng chính (Key Object) |
|---|---|---|
| Mua hàng | Purchase | Purchase Order |
| Nhập kho | Inventory | Stock Receipt, Location |
| Quản lý tồn kho | Inventory | Stock Move, Lot/Serial |
| Bán hàng | Sales | Sales Order, Pricelist |
| Quản lý đại lý | Contacts | Partner, Credit Limit |
| Xuất kho & giao hàng | Inventory | Delivery Order |
| Công nợ & thu tiền | Accounting | Invoice, Payment |
| Hàng ký gửi | Inventory (Consignment) | Owner field |
Cập nhật lần cuối: 2026-03-06